Nhựa là vật liệu được sử dụng rất phổ biến ngày nay. Trong đó, ABS được sử dụng làm vật liệu để sản xuất nhiều đồ dùng trong cuộc sống. Tuy vậy, nhiều người vẫn tự hỏi rằng: “Nhựa ABS có tốt và an toàn không để sử dụng không?”. Những thông tin bổ ích dưới đây mà Havico cung cấp sẽ phần nào mang lại cái nhìn tổng quan và đầy đủ nhất về vật liệu này.

Nhựa ABS là gì?

Nhựa ABS là nhựa nhiệt dẻo, có tên khoa học là Acrylonitrin Butadien Styren. Nhờ khả năng chống mài mòn và chống chịu tác dụng lực tốt nên chúng được dùng làm vật liệu để sản xuất nhiều loại hàng hóa, đồ dùng từ gia dụng cho đến các chi tiết, bộ phận máy móc, sản xuất.

Nhựa ABS là gì?

Polyme nhiệt dẻo này khi được đốt nóng sẽ trở nên mềm và chảy ra, khi đóng rắn thì cứng nhưng không giòn và có độ bền cao. Chúng cũng có tính linh hoạt trong gia công và tạo hình nên được nhiều nhà sản xuất lựa chọn.

Nguồn gốc vật liệu

Nhựa ABS xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1948 và dần trở nên phát triển hơn vào năm 1954.

Ban đầu, ABS polymer không có độ tinh khiết cao như mong đợi và cũng còn tồn tại một số hạn chế nhất định như không dẻo dai nhưng sau thời gian được nghiên cứu, các nhà sản xuất đã tạo ra loại nhựa ABS với chất lượng được cải thiện rất nhiều.

Năm 1980, một phương pháp mới giúp cải tiến quy trình sản xuất và chất lượng vật liệu bằng cách bổ sung thêm một số thành phần vào vật liệu để gia tăng tính dẻo dai cho ABS.

Cho đến nay, nhựa ABS là một trong những chất liệu nhựa phổ biến nhất được sử dụng để sản xuất đồ dùng gia dụng và các sản phẩm cho ngành công nghiệp. Ứng dụng của ABS đa dạng ở nhiều lĩnh vực, sản phẩm từ nhựa ABS phong phú nhiều kích cỡ, hình dạng

Nên xem: Công nghệ – quy trình sản xuất nhựa phổ biến hàng đầu

Đặc tính – tính chất vật lý – hóa học của nhựa ABS

Nhựa ABS có cấu trúc khá chắc chắn, mang những đặc điểm về độ bền, tính cứng, không giòn và khả năng chịu tác động lực từ bên ngoài.

Đặc tính – tính chất vật lý – hóa học của nhựa ABS

ABS công thức hóa học là (C8H8-C4H6-C3H3N)n. Cấu tạo vật liệu gồm Acrylonitrile, Butadiene và Styrene. Trong đó, mỗi thành phần có tỉ lệ nhất định, đóng vai trò quan trọng trong vật liệu.

  • Acrylonitrile: chiếm tỉ lệ từ 15% – 35%, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các phân tử để tạo thành chuỗi polymer nhiệt.
  • Butadiene: Chiếm từ 5% – 39% giúp tăng độ cứng cho vật liệu, giúp nhựa bền hơn, đồng thời vẫn giữ cho vật liệu tính dẻo dai nhất định.
  • Styren: Chiếm từ 40% – 60% có vai trò cân bằng, ổn định vật liệu, chống thấm.

Bảng đặc tính của nhựa ABS:

Tên Khoa Học ABS – Acrylonitrile Butadiene Styrene
Hóa lỏng 105 °C (221 °F)
Sức căng bề mặt 46 MPa
Độ bền uốn 74 MPa
Trọng lượng riêng 1.06
Tỉ lệ co rút 0.5-0.7 %

Nhựa ABS bền với hóa chất và cùng với quy trình sản xuất bằng phương pháp ép phun, vật liệu có tính chống co rút nên độ bền và tính ổn định về kích thước cao so với các loại nhựa khác.

Bề mặt có độ bóng, khả năng chống mài mòn và chống thấm nước tốt, ít bị trầy xước bề mặt.

Nhựa ABS có tính cách điện tốt, bền màu và linh hoạt trong gia công.

Tìm hiểu ngay: Nhựa formex – Vật liệu mới ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực

Nhựa ABS có an toàn không?

Không chỉ ABS mà đối với bất kì loại nhựa nào, người tiêu dùng cũng đều đặt câu hỏi về độ an toàn của chúng.

Nhựa ABS là một trong những loại nhựa được đánh giá an toàn cho sức khỏe của người dùng. Rất nhiều đồ dùng được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống, đồ chơi trẻ em… được làm từ ABS polymer.

Nhựa ABS có an toàn không?

Tuy nhiên, cần lưu ý tránh lựa chọn những sản phẩm từ nhựa pha tạp hay nhựa ABS giả kém chất lượng. Những loại nhựa này không có nguồn gốc, càng không rõ ràng về thành phần nên không đảm bảo cho sức khỏe người dùng.

Ưu điểm – nhược điểm của nhựa ABS

Cũng giống như mọi vật liệu khác, nhựa ABS cũng có ưu điểm và hạn chế. Tuy nhiên, ứng dụng từ nhựa ABS ngày càng nhiều và đa dạng, có thể thấy những ưu điểm và đặc tính vốn có của ABS đóng góp rất nhiều trong đời sống xã hội nói chung và sự phát triển của ngành công nghiệp vật liệu nói riêng.

Ưu điểm:

  • Chịu tác động lực: So với nhiều loại nhựa khác như nhựa Polypropylene hay nhựa Polyethylene thì nhựa ABS chịu được tốt từ tác động lực bên ngoài, những va đập hơn… nên được ứng dụng nhiều trong các sản phẩm thường xuyên bị tác động lực như vali, đồ gia dụng, các loại thùng, tủ chứa…
  • Tính ổn định kích thước cao: Vật liệu bền với nhiệt và một số thành phần hóa học nên tính ổn định về kích thước cao, chúng rất ít bị biến dạng.
  • Độ bền: Nhựa ABS có độ bền cơ học và độ cứng cao. Kết hợp với tính ổn định kích thước, chúng trở thành vật liệu được ưa chuộng trong nhiều sản phẩm.
  • Khả năng chống mài mòn: Đặc trưng này bao gồm khả năng chống mài mòn bề mặt và khả năng chống thấm nước tốt. Do đó, chúng càng làm tăng thêm ưu điểm về độ bền khi sử dụng vật liệu ABS cho các sản phẩm cần ưu tiên khía cạnh này.
  • Không mùi: “Vật liệu không có mùi nhựa” là một trong những tiêu chí góp phần giúp ABS được lựa chọn nhiều hơn so với các loại nhựa có mùi khác.
  • Khả năng chịu nhiệt – cách điện: Nhựa ABS có khả năng chịu được nhiệt ở mức nhất định. Tính chịu nhiệt của ABS được đánh giá tốt hơn một số nhựa khác (như Acetol) khi ở nhiệt độ phòng. ABS có tính cách điện nên được ứng dụng nhiều trong ngành điện.
  • Có thể nhuộm và độ bền màu cao: Nhựa ABS cho phép nhuộm những màu sắc khác nhau giúp cho ứng dụng của chúng càng trở nên phong phú, đặc biệt là trong lĩnh vực đồ gia dụng và trang trí. Vật liệu cũng có khả năng giữ màu tốt trong thời gian sử dụng khá dài.

Ưu điểm – nhược điểm của nhựa ABS

Nhược điểm:

  • Có giới hạn trong chịu nhiệt: Mặc dù có tính chịu nhiệt, nhưng khả năng này vẫn nằm trong một giới hạn nhất định. Khi đốt chúng bằng lửa, vẫn có hiện tượng vật liệu bị mềm chảy ra và có mùi khét.
  • Giá thành cao: Nhựa ABS có nhiều ưu điểm nổi bật và tính ứng dụng khá linh hoạt so với những hạn chế của nhiều nhựa khác nên giá thành của ABS tương đối cao. Các sản phẩm từ ABS cũng có giá cao hơn.

Có thể bạn chưa biết: Polyethylene là gì? Những điều cần biết về nhựa PE

Đa dạng các ứng dụng của nhựa ABS

Tính ứng dụng của nhựa ABS rất cao và linh hoạt, thể hiện ở sự đa dạng sản phẩm từ hình dáng, kích thước, mục đích sử dụng. Trong hầu hết các lĩnh vực đời sống đều có thể dễ dàng thấy sự tham gia của nhựa ABS.

Gia dụng

Nhựa ABS là vật liệu dùng để sản xuất nhiều đồ gia dụng như vali, ghế nhựa, tủ, đồ dùng để chứa như cốc, ly, bình đựng nước, các loại ống dẫn, dụng cụ âm nhạc, vỏ hộp, bao bì, mũ bảo hiểm, vỏ các loại máy gia dụng như máy xay sinh tố, máy ép trái cây…

Đồ chơi trẻ em và các đồ dùng phục vụ cho bé cũng được làm từ nhựa ABS vừa bền, đẹp lại an toàn cho sức khỏe.

Ngành điện tử

Nhờ độ bền cao và khả năng cách điện, nhựa ABS được sử dụng để sản xuất các chi tiết, bộ phận của thiết bị điện, điện lạnh, điện tử… như vỏ dây điện, ổ cắm, phích cắm, vỏ máy tính, bàn phím vỏ máy giặt…

Đa dạng các ứng dụng của nhựa ABS

Vật liệu xây dựng

Nhựa ABS được dùng làm ống dẫn trong các hệ thống ống dẫn nước, cấp thoát nước, ống gen… nhờ ưu điểm về độ bền và tính ổn định kích thước. Nhựa ABS tấm còn được dùng làm bảng sử dụng.

Công nghệ chế tạo

Có rất nhiều phụ kiện, bộ phận máy móc hay các chi tiết nhỏ trong ô tô, xe máy, máy móc thiết bị công nghiệp sử dụng vật liệu được làm từ nhựa ABS. Vật liệu làm tăng tuổi thọ cho chi tiết, tăng tính đảm bảo trong vận hành của máy móc, động cơ.

Những lưu ý khi lựa chọn vật liệu ABS trong sinh hoạt và sản xuất

Để lựa chọn sản phẩm đúng vật liệu ABS, hãy lưu ý chọn hàng hóa có nguồn gốc, thương hiệu uy tín nhằm đảm bảo vật liệu của sản phẩm không phải là loại kém chất lượng hay bị pha tạp.

Tránh chọn những sản phẩm bị loang màu. Những sản phẩm nhựa ABS bị loang màu là do trong quá trình gia công đã bị lẫn một số tạp chất.

Nhựa ABS không có mùi, vì vậy cần tránh lựa chọn những sản phẩm có mùi khó chịu. Chắc chắn chúng là một loại nhựa khác hoặc là nhựa pha tạp kém chất lượng.

Mời xem tiếp: Nhựa POM trắng là gì? Phân loại và ứng dụng của nhựa POM

Ban biên tập: Havico

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.